Search Header Logo

Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Trung

Authored by Như Ý

Education

University

Used 9+ times

Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Đài phát thanh" trong tiếng Trung là gì?

电视

电台

电话

电器

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ đúng để điền vào câu sau: 比赛结束后,主持人宣布了成功_________决赛的选手名单。

影响

选出

入围

鼓励

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Ban giám khảo" trong tiếng Trung là gì?

评委

观众

老师

选手

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Vợ chồng" trong tiếng Trung là gì?

夫妻

朋友

亲戚

兄弟

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là từ có nghĩa gần nhất với "bị liệt"?

受伤

病倒

瘫痪

残疾

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ phù hợp điền vào câu: 医生说他的病情很严重,但还是有治好的_________。

可能性

影响

选择

放弃

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Tự sát" trong tiếng Trung là gì?

自杀

杀人

结束

失败

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?