
发展汉语口语(I)第10课生词
Quiz
•
World Languages
•
2nd Grade
•
Practice Problem
•
Easy
Wayground Content
Used 20+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
每天
Mỗi ngày
Mỗi tuần
Mỗi tháng
Mỗi năm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
上课
[shàng kè] (thượng khoá): lên lớp
[shàng kè] (thượng khoá): nghỉ học
[shàng kè] (thượng khoá): làm bài tập
[shàng kè] (thượng khoá): đi chơi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
分钟
giây
phút
giờ
ngày
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
三刻
[sān kè]
45 phút
[sān kè]
30 phút
[sān kè]
60 phút
[sān kè]
15 phút
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
一半
[yí bàn]
[yī bàn]
[yì bàn]
[yǐ bàn]
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
晚安
[wǎn'ān]
(động từ)
(vãn an):
chúc ngủ ngon
[zǎo'ān]
(động từ)
(tảo an):
chúc buổi sáng tốt lành
[wǔ'ān]
(động từ)
(ngũ an):
chúc buổi trưa tốt lành
[xǐ'ān]
(động từ)
(hỉ an):
chúc vui vẻ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
分
[fēn]
秒
时
分钟
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
Popular Resources on Wayground
10 questions
Forest Self-Management
Lesson
•
1st - 5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
30 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
9th - 12th Grade
30 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
11 questions
Would You Rather - Thanksgiving
Lesson
•
KG - 12th Grade
48 questions
The Eagle Way
Quiz
•
6th Grade
10 questions
Identifying equations
Quiz
•
KG - University
10 questions
Thanksgiving
Lesson
•
5th - 7th Grade
