Education Vocabulary

Education Vocabulary

9th Grade

11 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Post TỰ CHỦ

Post TỰ CHỦ

9th Grade

13 Qs

Khái quát về sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa

Khái quát về sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa

9th - 12th Grade

15 Qs

Chủ điểm Hà Nội 2021

Chủ điểm Hà Nội 2021

6th - 9th Grade

10 Qs

Gameshow "Bố mẹ thông thái"

Gameshow "Bố mẹ thông thái"

5th Grade - University

10 Qs

Đại cáo Bình Ngô

Đại cáo Bình Ngô

9th - 12th Grade

10 Qs

Bài Quiz không có tiêu đề

Bài Quiz không có tiêu đề

5th Grade - University

13 Qs

NHÀ SỬ HỌC NHỎ TUỔI

NHÀ SỬ HỌC NHỎ TUỔI

9th - 12th Grade

10 Qs

ôn tập

ôn tập

9th Grade

15 Qs

Education Vocabulary

Education Vocabulary

Assessment

Quiz

Education

9th Grade

Hard

Created by

Wayground Content

FREE Resource

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Literacy (n)

Sự biết chữ

Khả năng đọc và viết

Giáo dục cơ bản

Thông tin và truyền thông

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ngoại khóa

Extracurricular (adj)

Mandatory (adj)

Optional (adj)

Supplementary (adj)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Curriculum (n)

Chương trình giảng dạy

Giáo viên

Học sinh

Trường học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Seminar (n)

Hội thảo

Hội nghị

Khóa học

Buổi thuyết trình

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Postgraduate (adj)

Sau đại học

Trước đại học

Trong đại học

Ngoại ngữ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Mentor (n)

Người hướng dẫn

Người học

Người bạn

Người lãnh đạo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Faculty (n)

Giảng viên, khoa

Sinh viên, lớp

Trường học, cơ sở

Giáo viên, môn học

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?