Search Header Logo

TỪ VỰNG HSK6-P1

Authored by Wayground Content

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

TỪ VỰNG HSK6-P1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

案件

àn jiàn

vụ án

vụ việc

vụ kiện

vụ tranh chấp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

安居乐业

an cư lạc nghiệp

an cư lạc nghiệp

an cư hạnh phúc

an cư thịnh vượng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

癌症

ái zhèng

ung thư

bệnh tiểu đường

bệnh tim

bệnh gan

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

弊病

bì bìng 

mặt hạn chế, cái xấu, tệ nạn

điều tốt đẹp

sự phát triển

một loại bệnh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

āi/ái

sát cạnh, lần lượt, chịu

đi bộ, chạy nhanh, nhảy

ngủ, nghỉ ngơi, thư giãn

học, đọc sách, viết chữ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

保守

bǎo shǒu 

giữ kín (bí mật), bảo thủ

thích nghi (thay đổi)

mở rộng (phát triển)

tự do (không bị ràng buộc)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bān 

vết (sẹo, chàm, bẩn)

màu sắc

hình dạng

đường nét

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?