Search Header Logo

[XDKN 1] Quiz 15.03

Authored by An Family

English

9th - 12th Grade

[XDKN 1] Quiz 15.03
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Chic (a)

Làm chậm, giảm tốc độ của một quá trình hoặc sự phát triển nào đó

Beverage (n)

Sang trọng, thanh lịch

Retard (v)

cú chấn động tâm lý

Jolt (n)

Đồ uống, thức uống

2.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Brew (n)

Pha chế

Brew (v)

Năng suất, sản xuất, sản sinh ra nhiều cái gì đó trong thời gian ngắn

Die-hard (a)

Kiên trì, không thay đổi (trong thói quen hay sở thích)

Prolific (a)

Đồ uống được pha chế (cà phê, trà hoặc bia)

3.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Property (n)

Đặc tính, tính chất

Infusion (n)

Sự nuôi dưỡng (thể chất, tinh thần)

Curing (n)

Quá trình chế biến, xử lý thực phẩm

Sustenance (n)

Sự pha chế (ngâm hoặc chế biến nguyên liệu vào nước nóng để chiết xuất hương vị, dinh dưỡng hoặc tác dụng từ chúng)

4.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Newfound (a)

Mới tìm thấy, mới phát hiện

Sustenance (n)

Thức ăn, nguồn dinh dưỡng

Lore (n)

Kiến thức, sự hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực, vấn đề nào đó

Gourmet (a)

Chất lượng cao, tinh tế, được chế biến công phu

5.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Clue (n)

Toàn diện, chi tiết, hoàn chỉnh

Antioxidant (n)

Manh mối

Soothing (a)

Dễ chịu, yên bình

Exhaustive (a)

Chất chống oxy hóa

6.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Consult (v)

Hỏi ý kiến, lời khuyên

Consultation (n)

Cao cấp, sang trọng

Consultant (n)

Chuyên gia tư vấn

High-end (a)

Quá trình tham khảo ý kiến

7.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Match the following words with its meaning:

Astronomer (n)

Tiến hóa

Astronomy (n)

Ngành thiên văn học

Evolve (v)

Sự tiến hóa

Evolution (n)

Nhà thiên văn học

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?