Search Header Logo

Quiz Từ Vựng

Authored by Phương Ngọc

English

9th Grade

Used 1+ times

Quiz Từ Vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

24 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'mang tính học thuật'?

academic

accommodation

adventure

actor

Answer explanation

Từ 'academic' có nghĩa là 'mang tính học thuật', liên quan đến giáo dục và nghiên cứu. Các từ khác như 'accommodation', 'adventure', và 'actor' không có nghĩa này.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'truy cập, tiếp cận'?

advantage

admire

adjust

access

Answer explanation

Từ 'access' có nghĩa là 'truy cập, tiếp cận', trong khi các từ khác như 'advantage', 'admire', và 'adjust' không có nghĩa này. Do đó, lựa chọn đúng là 'access'.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'chỗ ở'?

achievement

accommodation

alive

activity

Answer explanation

Từ 'accommodation' có nghĩa là 'chỗ ở', trong khi các từ khác như 'achievement', 'alive', và 'activity' không liên quan đến nghĩa này. Do đó, 'accommodation' là lựa chọn đúng.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'đạt được'?

additional

achieve

adventurous

affect

Answer explanation

Từ 'achieve' có nghĩa là 'đạt được', phù hợp với yêu cầu của câu hỏi. Các từ khác như 'additional', 'adventurous', và 'affect' không mang nghĩa này.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'thành tích, thành tựu'?

adventurer

achievement

action

admiration

Answer explanation

Từ 'achievement' có nghĩa là 'thành tích, thành tựu' trong tiếng Anh. Các từ khác như 'adventurer', 'action', và 'admiration' không mang nghĩa này, do đó 'achievement' là lựa chọn đúng.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'hành động'?

actor

adventure

action

active

Answer explanation

Từ 'action' có nghĩa là 'hành động', trong khi các từ khác như 'actor', 'adventure', và 'active' không mang nghĩa này. Do đó, lựa chọn đúng là 'action'.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'hoạt động'?

admire

activity

affect

adjust

Answer explanation

Từ 'activity' có nghĩa là 'hoạt động', trong khi các từ khác như 'admire', 'affect', và 'adjust' không liên quan đến nghĩa này. Do đó, 'activity' là lựa chọn đúng.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?