
Quiz về Từ vựng Tiếng Nhật
Authored by Nam Hoàng Phương
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
持ち続ける có nghĩa là gì?
mang theo suốt
bán hàng
trực thuộc
đã từng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
学内 có nghĩa là gì?
cắt cỏ
trong trường
năng động
khách giao dịch
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
活動的(な) có nghĩa là gì?
trách nhiệm xã hội
hoang vu
độc miệng
năng động
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
クライアント có nghĩa là gì?
khách giao dịch
tăng lợi ích
trực thuộc
đã từng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
意向 có nghĩa là gì?
cơ hội
đáng thương
đăng ký
yêu cầu/ý muốn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
重視~する có nghĩa là gì?
chú trọng
hoàn thành
đã từng
tự mãn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
営業部 có nghĩa là gì?
cắt cỏ
nhà nông
vùng ven núi
phòng kinh doanh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?