
Bài 13
Authored by AN AN
World Languages
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
80 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn pinyin đúng của từ "没有"
měiyǒu
méiyǒu
mǐyǒu
màiyǒu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "không có"
有
没有
需要
可以
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn pinyin đúng của từ "箱子"
xiángzi
xiāngzi
xīangzi
xíangzi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "hộp, vali"
包
箱子
电脑
书
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn pinyin đúng của từ "有"
yǒu
yóu
yòu
yū
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "có"
没有
需要
有
叫
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn pinyin đúng của từ "这儿"
zhèr
zhē er
zhā r
zhè ér
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?