Buổi 17 - U16

Buổi 17 - U16

1st - 5th Grade

16 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

BẠN NHỚ MS.DUNG KHÔNG?

BẠN NHỚ MS.DUNG KHÔNG?

1st Grade

17 Qs

PHRASAL VERBS GAMES 1

PHRASAL VERBS GAMES 1

5th Grade - University

17 Qs

English 4 _ Review lesson 2 Unit 3

English 4 _ Review lesson 2 Unit 3

4th Grade

12 Qs

MĐQH và CHĐ

MĐQH và CHĐ

2nd Grade

20 Qs

lop 5 tuan 9 2022-2023

lop 5 tuan 9 2022-2023

1st Grade

15 Qs

unit 12 lop 5

unit 12 lop 5

5th Grade

14 Qs

Unit 10. L1,2. Vocabulary

Unit 10. L1,2. Vocabulary

3rd Grade

15 Qs

NS Product Tour 1/6/2021

NS Product Tour 1/6/2021

1st - 3rd Grade

11 Qs

Buổi 17 - U16

Buổi 17 - U16

Assessment

Quiz

English

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tấn Dũng

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

16 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh "domestic or international terminal" có nghĩa tiếng Việt là gì?

Ga đến hoặc ga đi

Nhà ga quốc nội hoặc quốc tế

Sân bay nội địa hoặc quốc tế

Chuyến bay nội địa hoặc quốc tế

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh "e-mail about the upcoming _______" còn thiếu từ gì?

week

month

holiday

year

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa tiếng Việt là "mang một chiếc vali lớn"?

take a few days off

plane tickets for our trip

taking a large suitcase

prices go down

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh "take a few days off" có nghĩa tiếng Việt là gì?

Mua vé máy bay cho chuyến đi

Giá cả giảm xuống

Nghỉ vài ngày

Rẻ hơn 25 phần trăm so với các hãng hàng không khác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh "plane tickets for our trip _______ the trade show in Mexico City" còn thiếu từ gì?

at

in

to

on

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa tiếng Việt là "bản sao hồ sơ bệnh án của bạn"?

fill out medical forms

copy of your medical records

moved to another town

clinic where she practiced in town

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ tiếng Anh "prices go down" có nghĩa tiếng Việt là gì?

Chuyển đến một thị trấn khác

Phòng khám nơi cô ấy hành nghề trong thị trấn

Giá cả giảm xuống

Đã lắp xong cửa sổ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?