Search Header Logo

BÀI 7-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 2+ times

BÀI 7-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

29 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

教室

Jiàoshì_/_(lớp học)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

教室_/_Jiàoshì_/_(lớp học)***VDB:没有,他还在教室学习呢。_/_B: Méiyǒu, tā hái zài jiàoshì xuéxí ne._/_(B: Không, anh ấy vẫn đang học trong lớp.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

机场

jīchǎng_/_(Sân bay)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

机场_/_jīchǎng_/_(Sân bay)***VDB:在去机场的路上。你已经到了吗?_/_B: Zài qù jīchǎng de lùshàng. Nǐ yǐjīng dàole ma?_/_(B: Trên đường tới sân bay. Bạn đã đến chưa?)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

lù_/_(đường)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

路_/_lù_/_(đường)***VDB:在去机场的路上。你已经到了吗?_/_B: Zài qù jīchǎng de lùshàng. Nǐ yǐjīng dàole ma?_/_(B: Trên đường tới sân bay. Bạn đã đến chưa?)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

lí_/_(Rời khỏi)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

离_/_lí_/_(Rời khỏi)***VDA:你家离公司远吗?_/_A: Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma?_/_(A: Nhà bạn có xa công ty không?)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

公司

gōngsī_/_(công ty)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

公司_/_gōngsī_/_(công ty)A:你家离公司远吗?_/_A: Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma?_/_(A: Nhà bạn có xa công ty không?)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

yuǎn_/_(Xa)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

远_/_yuǎn_/_(Xa)***VDA:你家离公司远吗?_/_A: Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma?_/_(A: Nhà bạn có xa công ty không?)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

公共汽车

gōnggòng qìchē_/_(xe buýt)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

公共汽车_/_gōnggòng qìchē_/_(xe buýt)***VDA:坐公共汽车太慢了,你怎么不开车?_/_A: Zuò gōnggòng qìchē tài mànle, nǐ zěnme bù kāichē?_/_(A: Đi xe buýt quá chậm. Tại sao bạn không lái xe?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?