
221-240
Authored by NK Hỗ trợ học tập
English
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
完成品 (かんせいひん)
Answer explanation
Sản phẩm đã hoàn tất quá trình sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc phân phối.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
原材料調達( げんざいりょうちょうたつ)
Answer explanation
Quá trình mua sắm nguyên vật liệu cần thiết để phục vụ hoạt động sản xuất, nhằm đảm bảo nguồn cung ứng ổn định cho sản xuất.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
需給(じゅきゅう)
Answer explanation
Mối quan hệ giữa nhu cầu (số lượng cần) và cung ứng (số lượng có thể cung cấp) trên thị trường, ảnh hưởng đến giá cả và sản xuất.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
製品開発(せいひんかいはつ)
Answer explanation
Quá trình nghiên cứu và tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thị trường.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
在庫最適化(ざいこさいてきか)
Answer explanation
Quy trình tối ưu hóa số lượng hàng tồn kho để giảm chi phí và rủi ro, trong khi vẫn đảm bảo mức cung ứng cần thiết cho sản xuất và tiêu thụ.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
供給側(きょうきゅうがわ)
Answer explanation
Tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm cung ứng hàng hóa, nguyên liệu, hoặc dịch vụ cho các bên mua.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
生産性向上(せいさんせいこうじょう)
Answer explanation
Quá trình cải tiến để tăng hiệu quả sản xuất, bao gồm tăng cường chất lượng lao động, quản lý và đầu tư vào công nghệ, thiết bị.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
25 questions
Grade 5 School Year End
Quiz
•
1st - 5th Grade
15 questions
Past Tense (ed)
Quiz
•
1st Grade
20 questions
第14課の文法テスト
Quiz
•
1st - 12th Grade
20 questions
第11課の文法テスト
Quiz
•
1st - 12th Grade
15 questions
Grade7 Unit6
Quiz
•
1st Grade
16 questions
Places worth visiting
Quiz
•
1st - 5th Grade
20 questions
第1課のことば
Quiz
•
1st Grade
18 questions
Brain Quest 1 Page 6 & 7
Quiz
•
1st - 5th Grade
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Nonfiction Text Features
Quiz
•
1st - 3rd Grade
10 questions
Exploring Natural Resources
Interactive video
•
1st - 5th Grade
10 questions
THEME
Quiz
•
KG - University
19 questions
Morphology Quiz- min/ure
Quiz
•
1st - 5th Grade
5 questions
Finding the Theme
Interactive video
•
1st - 5th Grade
10 questions
Long i- igh, ie, and y Quiz
Quiz
•
KG - 3rd Grade
20 questions
Capitalization in sentences
Quiz
•
KG - 4th Grade
16 questions
R Controlled Vowels
Quiz
•
1st - 4th Grade