Search Header Logo

Bài học 4: Bạn đi đâu?

Authored by Hua Ying

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Bài học 4: Bạn đi đâu?
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你去哪儿?

Bạn đi đâu?

Bạn làm gì?

Bạn ở đâu?

Bạn là ai?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ '去' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

A) đi

B) đến

C) về

D) ở

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Điền từ còn thiếu: 你去___? (Nǐ qù ___?)

哪里 (nǎlǐ)

什么 (shénme)

谁 (shéi)

为什么 (wèishéme)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Điền vào chỗ trống: '广场' có nghĩa là ______.

quảng trường

công viên

nhà hàng

bệnh viện

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'zhīdào' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

A) biết

B) rồi

C) không biết

D) hỏi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: 你知道他叫什么名字吗? (Nǐ zhīdào tā jiào shénme míngzì ma?)

Bạn có biết anh ấy tên là gì không?

Anh ấy tên là gì?

Bạn có biết cô ấy tên là gì không?

Bạn có biết anh ấy bao nhiêu tuổi không?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'le' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

A) biết

B) rồi

C) không biết

D) hỏi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?