Search Header Logo

Đề 3

Authored by Ly Hương

Computers

3rd Grade

Used 1+ times

Đề 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

12 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Kéo từng thuật ngữ theo định nghĩa phù hợp. Để trả lời, hãy chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa của nó ở bên phải.

Tập tin (Files)

Vị trí ảo hóa để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu

Mã QR (Mã QR)

Tài nguyên để lưu trữ sẵn thông tin cho một chương trình máy tính

Thư mục (Folders)

Có thể đọc mã bằng máy chủ. Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường được sử dụng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác

2.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Trình duyệt web (Web Browser)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

Trang web (Website)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất

3.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Nối mỗi từ với định nghĩa thích hợp.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messagin

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

Trò chuyện video (Video chat)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

Thư điện tử (Email)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

4.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Ghép từng phương pháp giao tiếp kỹ thuật số với tình huống thích hợp nhất.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)

Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)

Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

Thư điện tử (Email)

Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.

5.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng (App)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

Ứng dụng (Application)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Applic

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

6.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Quyền riêng tư (Privacy)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

Trò đùa (Trolling)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.

7.

MATCH QUESTION

3 mins • 1 pt

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Nghiên cứu (Research)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

Trang Web (Web Page)

Thu thập thông tin về một chủ đề.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?