
Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
English
9th - 12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Harsh (adj)
khắc nghiệt
mềm mại
dễ chịu
thân thiện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Stress (n, v)
căng thẳng (n), nhấn mạnh/gây căng thẳng (v)
sự lo âu (n), làm cho thoải mái (v)
sự bình tĩnh (n), làm cho căng thẳng (v)
sự mệt mỏi (n), làm cho vui vẻ (v)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Stressed (adj)
bị căng thẳng
vui vẻ
buồn bã
thư giãn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Repeat (v)
lặp lại
nhắc lại
điều chỉnh
thay đổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Motivate (v)
thúc đẩy, động viên
ngăn cản, cản trở
làm cho khó khăn
khuyến khích, hỗ trợ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Modern (adj)
hiện đại
cổ điển
truyền thống
tương lai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Stressful (adj)
gây căng thẳng
thư giãn
vui vẻ
nhẹ nhàng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?