
YCT 2
Authored by 11Ctr-N-11- Như
World Languages
2nd Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
今天比昨天热
Jīntiān bǐ zuótiān rè
hôm nay nóng hơn hôm qua
hôm qua nóng hơn hôm nay
hôm nay lạnh hơn hôm qua
hôm qua lạnh hơn hôm nay
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
今天你做什么了?
Jīntiān nǐ zuò shénme le?
我去学校了
Wǒ qù xuéxiàole
现在是两点
Xiànzài shì liǎng diǎn
我七点起床
Wǒ qī diǎn qǐchuáng
我来北京一年了
Wǒ lái běijīng yī niánle
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你怎么了?
Nǐ zěnme le?
我肚子疼
Wǒ dùzǐ téng
我在画画儿
Wǒ zài huà huàr
我去商店
Wǒ qù shāngdiàn
我脚比你大
Wǒ jiǎo bǐ nǐ dà
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我来北京一年了
Wǒ lái běijīng yī niánle
mình đến Bắc Kinh chưa được một năm
mình đến Bắc Kinh một năm rồi
mình mới đến Bắc Kinh một năm
mình chưa từng đi Bắc
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
北京
Běijīng
Bắc Kinh
Thượng Hải
Newyork
Tokyo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
韩国
Hánguó
Hàn Quốc
Trung Quốc
Mỹ
Nhật
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
日本
Rìběn
Hàn
Việt Nam
Nhật Bản
Mỹ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?