
UNIT 2: CITY LIFE (KT Từ vựng)
Authored by DongHoLp TV
English
9th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Skyscraper
Nhà chọc trời
Chung cư
Nhà trọ
Lâu đài
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Metropolitan
Thuộc về đô thị
Thuộc về nông thôn
Thuộc về ngoại ô
Thuộc về nông nghiệp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Infrastructure
Cơ sở hạ tầng
Nhà cao tầng
Giao thông
Đường phố
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Traffic congestion
Ùn tắc giao thông
Đèn giao thông
Tai nạn giao thông
Phí cầu đường
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Public transport
Phương tiện công cộng
Phương tiện cá nhân
Xe đạp
Xe máy
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Pedestrian
Người đi bộ
Người đi xe đạp
Người lái xe
Người bán hàng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Affordable
Hợp túi tiền
Đắt đỏ
Xa xỉ
Miễn phí
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?