Khảo sát động từ bất quy tắc

Khảo sát động từ bất quy tắc

7th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

PHRASAL VERBS GAMES 1

PHRASAL VERBS GAMES 1

5th Grade - University

17 Qs

Đuôi đuôi Play âm thanh

Đuôi đuôi Play âm thanh

6th - 8th Grade

23 Qs

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ  số

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ số

6th - 12th Grade

20 Qs

VOCABULARY TEST- GRADE 7- UNIT 3 (P1)

VOCABULARY TEST- GRADE 7- UNIT 3 (P1)

7th Grade

15 Qs

Tôi đi học

Tôi đi học

1st - 12th Grade

20 Qs

Quiz này dễ

Quiz này dễ

1st Grade - Professional Development

18 Qs

Hình tròn- Năm, tháng

Hình tròn- Năm, tháng

6th - 12th Grade

20 Qs

7C4 - vocab review Q2L3-Q2L4

7C4 - vocab review Q2L3-Q2L4

7th Grade

18 Qs

Khảo sát động từ bất quy tắc

Khảo sát động từ bất quy tắc

Assessment

Quiz

English

7th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Komeko Edu

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Động từ 'be' có dạng V2 là gì?

being

are

was/were

is

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Giải thích nghĩa của động từ 'become'.

Thay đổi

Chuyển hóa

Biến đổi

Trở thành

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

So sánh V1 và V2 của động từ 'find'.

V1: found, V2: find

V1: find, V2: founded

V1: find, V2: finding

V1: find, V2: found

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Động từ 'get' có nghĩa là gì?

Nói, nghe hoặc giao tiếp.

Chạy, nhảy hoặc di chuyển.

Nhận, lấy hoặc trở thành.

Bỏ đi, quên hoặc mất mát.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

V2 của động từ 'give' là gì?

give

given

gave

gives

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Giải thích nghĩa của động từ 'go'.

Ngồi yên một chỗ.

Di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác.

Di chuyển trong cùng một nơi.

Chạy nhanh hơn mọi người.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

So sánh V1 và V2 của động từ 'grow'.

V1: grow, V2: grows

V1: grow, V2: grown

V1: grow, V2: growed

V1: grow, V2: grew

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?