Search Header Logo

BÀI 10-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 7+ times

BÀI 10-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Kè_/_(Giờ học, môn, bài)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

课 (kè) - Môn học, bài học 我今天有一节数学课。 Wǒ jīntiān yǒu yī jié shùxué kè. (Hôm nay tôi có một tiết học toán.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

帮助

bāngzhù_/_(Giúp ích, giúp đỡ)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

帮助 (bāngzhù) - Giúp đỡ 他在我需要的时候给了我很多帮助。 Tā zài wǒ xūyào de shíhòu gěile wǒ hěn duō bāngzhù. (Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều khi tôi cần.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

bié_/_(Đừng)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

别 (bié) - Đừng 别走得太快! Bié zǒu de tài kuài! (Đừng đi nhanh quá!)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

哥哥

gēgē_/_(anh trai)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

哥哥 (gēgē) - Anh trai 我的哥哥很喜欢打篮球。 Wǒ de gēgē hěn xǐhuān dǎ lánqiú. (Anh trai tôi rất thích chơi bóng rổ.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

鸡蛋

jīdàn_/_(trứng gà)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

鸡蛋 (jīdàn) - Trứng gà 我早上吃了两个鸡蛋。 Wǒ zǎoshang chīle liǎng gè jīdàn. (Sáng nay tôi đã ăn hai quả trứng gà.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

西瓜

xīguā_/_(dưa hấu)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

西瓜 (xīguā) - Dưa hấu 这个夏天我常常吃西瓜。 Zhège xiàtiān wǒ chángcháng chī xīguā. (Mùa hè này tôi thường xuyên ăn dưa hấu.)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

正在

zhèngzài_/_(Đang)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

正在 (zhèngzài) - Đang (làm gì) 他正在看电视。 Tā zhèngzài kàn diànshì. (Anh ấy đang xem ti vi.)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?