Search Header Logo

Quiz từ vựng tiếng Việt

Authored by Nguyen Đạt

English

9th - 12th Grade

Used 1+ times

Quiz từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

76 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Move (v)

Nhân tiện

Di chuyển

Vùng ngoại ô

Vẫn đang

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Suburb (n)

Vùng ngoại ô

Rộng

Cơ sở vật chất

Trung tâm thương mại

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Still

Di chuyển

Vẫn đang

Rộng

Cơ sở vật chất

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Wide (adj)

Rộng

Vẫn đang

Làng nghề thủ công

Hy vọng cái gì đó

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Facility (n)

Trung tâm thương mại

Làng nghề thủ công

Cơ sở vật chất

Có mối quan hệ hòa thuận với

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Shopping mall (n)

Vùng ngoại ô

Cơ sở vật chất

Trung tâm thương mại

Làng nghề thủ công

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Craft village (n)

Cơ sở vật chất

Trung tâm thương mại

Làng nghề thủ công

Cộng đồng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?