Search Header Logo

BÀI 11-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 1+ times

BÀI 11-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

29 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

唱歌

Chànggē_/_(Hát)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

唱歌 (chànggē) - Hát 我喜欢在晚上唱歌。 Wǒ xǐhuān zài wǎnshàng chànggē. (Tôi thích hát vào buổi tối.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

nán_/_(Thuộc về Nam giới)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

男 (nán) - Nam 他是一个很聪明的男孩。 Tā shì yī gè hěn cōngmíng de nánhái. (Anh ấy là một cậu bé rất thông minh.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

nǚ_/_(Thuộc về Nữ giới)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

女 (nǚ) - Nữ 她是我的女朋友。 Tā shì wǒ de nǚ péngyǒu. (Cô ấy là bạn gái của tôi.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

孩子

háizǐ_/_(Trẻ con, trẻ em)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

孩子 (háizi) - Trẻ em, đứa trẻ 孩子们在公园里玩得很开心。 Háizimen zài gōngyuán lǐ wán dé hěn kāixīn. (Các đứa trẻ chơi rất vui ở công viên.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

右边

yòubiān_/_(Bên Phải)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

右边 (yòubiān) - Bên phải 超市在你右边。 Chāoshì zài nǐ yòubiān. (Siêu thị ở bên phải bạn.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

左边

zuǒbiān_/_(Bên trái)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

左边 (zuǒbiān) - Bên trái 我的家在学校左边。 Wǒ de jiā zài xuéxiào zuǒbiān. (Nhà tôi ở bên trái trường học.)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

bǐ_/_(So sánh hơn)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

比 (bǐ) - Hơn, so với 这本书比那本书贵。 Zhè běn shū bǐ nà běn shū guì. (Cuốn sách này đắt hơn cuốn sách kia.)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?