Search Header Logo

Test dài

Authored by Dak Team

English

9th Grade

Used 1+ times

Test dài
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn một từ có âm CH được phát âm khác với các từ còn lại.

Christmas (Christmas - danh từ: Giáng sinh)
Catch (catch - động từ: bắt)
Teacher (teacher - danh từ: giáo viên)
Change (change - động từ: thay đổi)

Answer explanation

"Christmas" có âm "ch" phát âm là /k/, trong khi các từ còn lại có âm "ch" phát âm là /tʃ/.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn một từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

Gallery (gallery - danh từ: phòng trưng bày)
Bakery (bakery - danh từ: tiệm bánh)
Pastry (pastry - danh từ: bánh ngọt)
Ancient (ancient - tính từ: cổ đại)

Answer explanation

"Gallery" có âm "a" phát âm là /æ/, trong khi các từ còn lại có âm "a" phát âm là /ei/.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn một từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

Jams (jam - danh từ: mứt)
Pedestrians (pedestrian - danh từ: người đi bộ)
Accidents (accident - danh từ: tai nạn)
Paintings (painting - danh từ: bức tranh)

Answer explanation

"Accidents" có âm cuối phát âm là /s/ (Tây, mẹo: S đi sau Thời, Phong, Kiến, Fương, Tây phát âm là S), nên -s phát âm là /s/., trong khi các từ còn lại có âm cuối phát âm là /z/.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn một từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

Finished (finish - động từ: hoàn thành)
Reduced (reduce - động từ: giảm)
Reported (report - động từ: báo cáo)
Stressed (stress - động từ: nhấn mạnh)

Answer explanation

"Reported" có đuôi -ed phát âm là /ɪd/ (trong mẹo đi sau âm Tiền, Đô phát âm là id), các từ còn lại có đuôi -ed phát âm là /t/.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Learning English can open up many opportunities (nhiều cơ hội) in______ global (toàn cầu) job market (thị trường việc làm).

∅ (không có mạo từ)
A (a - mạo từ không xác định)
An (an - mạo từ không xác định)
The (the - mạo từ xác định)

Answer explanation

"The" được dùng vì "global job market" là danh từ xác định.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

In the past (trong quá khứ), travel (việc đi lại) was often done______ horseback (cưỡi ngựa), as cars and trains hadn't been invented yet (chưa được phát minh).

With (with - giới từ: cùng với)
By (by - giới từ: bằng)
In (in - giới từ: trong)
On (on - giới từ: trên)

Answer explanation

"On horseback" là cụm từ cố định khi nói về việc cưỡi ngựa (trên lưng ngựa)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

English is one of the most______ languages in the world because it is used in many countries.

Popularity (popularity - danh từ: sự phổ biến)
Popular (popular - tính từ: phổ biến)
Popularly (popularly - trạng từ: một cách phổ biến)
Popularize (popularize - động từ: làm phổ biến)

Answer explanation

"Popular" là tính từ thích hợp trong câu vì mô tả "languages" (trong câu, tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ). One of the most + tính từ + danh từ số nhiều: 1 trong những/ các ....

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?