bài 1(1b)

bài 1(1b)

2nd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

第34课 升国旗 (词语)

第34课 升国旗 (词语)

2nd Grade

15 Qs

4 May P2CL Revision (2) Chapter 1-8 辨字测验

4 May P2CL Revision (2) Chapter 1-8 辨字测验

2nd Grade

10 Qs

BCSK T2 TOPIK 4 SKSA

BCSK T2 TOPIK 4 SKSA

2nd Grade

15 Qs

VUI HỌC TIẾNG VIỆT - SỐ 2

VUI HỌC TIẾNG VIỆT - SỐ 2

1st - 5th Grade

15 Qs

表弟来了:生字

表弟来了:生字

1st - 12th Grade

10 Qs

华语评估(二)

华语评估(二)

1st - 6th Grade

10 Qs

二年级 华文 《童年的问号》词语填充

二年级 华文 《童年的问号》词语填充

2nd Grade

10 Qs

饮食 - 第八课

饮食 - 第八课

1st - 5th Grade

15 Qs

bài 1(1b)

bài 1(1b)

Assessment

Quiz

World Languages

2nd Grade

Practice Problem

Hard

Created by

v4c2xjc5nr apple_user

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Bố, ba" trong tiếng Trung là:

外公

爷爷

爸爸

妈妈

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Mẹ" trong tiếng Trung là:

妈妈

奶奶

外婆

爸爸

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Ông ngoại" trong tiếng Trung là:

外婆

奶奶

爷爷

外公

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"" trong tiếng Trung là:

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Bà nội" trong tiếng Trung là:

妈妈

奶奶

爸爸

爷爷

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Tớ yêu bạn" trong tiếng Trung là:

我爱爸爸

你爱我

我爱妈妈

我爱你

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Bà ngoại" trong tiếng Trung là:

外婆

外公

爷爷

爸爸

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?