
Vocab Check W5.1 - HEALTH
Authored by Mai Lan Chi
English
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
dietary change (n phr)
lối sống thụ động
tập luyện cường độ cao
thay đổi lối sống
thay đổi chế độ ăn uống
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
endurance (n)
chất dinh dưỡng
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
sức bền, sức chịu đựng
việc tiêu thụ quá mức
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
balanced diet (n phr)
thực phẩm hữu cơ
tập luyện cường độ cao
chế độ ăn cân bằng
hoạt động thể chất
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
to have regular check-ups (v phr)
hạn chế lượng đường nạp vào
khám sức khỏe định kỳ
có vóc dáng khỏe mạnh
tăng cường sức đề kháng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
intense workout (n phr)
tập luyện cường độ cao
chế độ ăn cân bằng
quan tâm đến sức khỏe
thay đổi chế độ ăn uống
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
metabolism (n)
quá trình trao đổi chất
sức bền, sức chịu đựng
chất dinh dưỡng
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
lifestyle modification (n phr)
thay đổi chế độ ăn uống
thay đổi lối sống
lối sống thụ động
hoạt động thể chất
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?