
Kiểm tra từ vựng về năng lượng
Authored by Chi Linh
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'available' có nghĩa là gì?
Có sẵn
Không có sẵn
Bị khóa
Đang sử dụng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'electricity' là từ loại gì?
danh từ
tính từ
động từ
trạng từ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của từ 'energy' là gì?
/ɛn.ər.ɪ/
/ˈɛn.ɚ.dʒi/
/ˈɛn.ər.dʒi/
/ˈɛn.ə.ɡi/
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'hydro' có nghĩa là gì?
Nước
Không khí
Ánh sáng
Đất
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'light bulb' thuộc loại từ nào?
Tính từ
Cụm danh từ
Giới từ
Động từ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'limited' có nghĩa là gì?
bị giới hạn
có sẵn
không bị giới hạn
được tự do
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'non-renewable' có nghĩa là gì?
Không thể tái tạo.
Không thể sử dụng.
Có thể tái tạo.
Chỉ sử dụng một lần.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?