
Vocabulary Kyunghee 1-1
Authored by lennyyy lennyyy
World Languages
10th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn tranh và chọn từ vựng tiếng Hàn đúng
주스
아이스크림
콜라
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn tranh và chọn từ vựng tiếng Hàn
교실
학교
약국
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn tranh và chọn từ vựng tiếng Hàn
학교
공항
약국
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
' 백화점 ' nghĩa là gì?
Bệnh viện
Trung tâm thương mại
Lớp học
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
' 빵집 ' nghĩa là gì?
Tiệm bánh
Hiệu thuốc
Ngân hàng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Anh trai" tiếng Hàn là gì?
남동생
오빠
언니
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn tranh và chọn từ vựng tiếng Hàn
소파
아이
버스
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?