
Festival Vocabulary- Unit 9
Authored by Wayground Content
English
7th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thanksgiving (n)
Lễ Tạ Ơn
Lễ Hội Mùa Xuân
Lễ Giáng Sinh
Lễ Phục Sinh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Pumpkin (n)
bí ngô
cà rốt
rau cải
mướp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Parade (n)
cuộc diễu hành
buổi hòa nhạc
cuộc thi sắc đẹp
lễ hội ẩm thực
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Happiness (n)
niềm hạnh phúc
nỗi buồn
sự lo lắng
niềm vui
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Flourish (v)
phát triển mạnh mẽ
héo úa
ngủ gật
trở nên tồi tệ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Carve (v)
khắc, tỉa
chạm, đục
vẽ, tô
cắt, xén
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cultural (adj)
thuộc về văn hóa
thuộc về khoa học
thuộc về chính trị
thuộc về kinh tế
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?