ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10BT

ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10BT

10th Grade

29 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

AP漢字 101-140

AP漢字 101-140

9th - 12th Grade

29 Qs

Hiragana あーと

Hiragana あーと

10th Grade

25 Qs

テスト 1

テスト 1

10th - 12th Grade

25 Qs

PH 2 SEM GENAP LM JEPANG KELAS X IPA/IPS 2022

PH 2 SEM GENAP LM JEPANG KELAS X IPA/IPS 2022

10th Grade

25 Qs

Year 10 Vocab List

Year 10 Vocab List

10th Grade

25 Qs

Weather and Days in Japanese (Level 2)

Weather and Days in Japanese (Level 2)

7th - 12th Grade

24 Qs

UH 1 TEMA 4 DAN 5 DEKIRU KOTO

UH 1 TEMA 4 DAN 5 DEKIRU KOTO

10th - 11th Grade

25 Qs

Hiragana ma - yo

Hiragana ma - yo

10th - 12th Grade

25 Qs

ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10BT

ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10BT

Assessment

Quiz

World Languages

10th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

WAYGROUND GROUP

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

29 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

おとうと

Bố

Mẹ

Em gái

Em trai

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ちち

Vợ

Chồng

Bố

Mẹ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ひとり

Một người

Hai người

Ba người

Bốn người

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

おとこのひと

Mẹ

Bố

Người đàn ông

Người phụ nữ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh trai (người khác)

あにいさん

おじいさん

おねえさん

おにいさん

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Con cái

いもうと

おじいさん

こども

ともだち

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chị (người khác)

おねさん

おにいさん

おねえさん

おかあさん

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?