Search Header Logo

TV3_MRVT: Môi trường

Authored by Next A

World Languages

3rd Grade

Used 155+ times

TV3_MRVT: Môi trường
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

5 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Những từ ngữ nào chỉ môi trường sống?

Đất

Nước

Không khí

Bầu trời

Bảo vệ

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Những từ ngữ nào nêu các việc cần làm vì môi trường?

Bảo vệ môi trường

Tiết kiệm nước

Lãng phí điện

Chặt cây bừa bãi

Giảm khí thải

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Những từ ngữ nào thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây?

Nhờ ý thức bảo vệ môi trường của từng người dân được nâng cao, khu phố em dần trở nên ___ hơn, không còn hiện tượng vứt rác ___ .

sạch đẹp - bừa bãi

bừa bộn - gọn gàng

sạch đẹp - gọn gàng

mất vệ sinh - lung tung

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Những từ ngữ nào thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây?

Nhà máy xả thẳng nước bẩn ra sông khiến dòng sông bị ___ nặng nề, tôm cá không sống nổi.

trong xanh

ô nhiễm

bụi bặm

nhem nhuốc

gấp khúc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào thay thế được từ "sạch" trong câu dưới đây?

Không khí ở vùng núi quê em sạch hơn không khí ở các khu đô thị, khu công nghiệp.

trong lành

ô nhiễm

bụi bặm

trong sáng

trong vắt

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?