Search Header Logo

N4 - 漢字・語彙

Authored by Mai Phạm

World Languages

3rd Grade

N4 - 漢字・語彙
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

かい

まい

はい

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Đếm số lần

Chữ, đếm chữ

Đếm bát cơm, cốc nước..

Đếm vật nhỏ, hình dạng không xác định

Đếm vật mỏng dẹt

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Quần Jin, quần bò

ジンズ

Váy, chân váy

コート

Áo khoác

Tシャツ

Quần

ズボン

Áo sơ

スカート

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

がっこう

合格

じかん

学校

ごうかく

電話

きのう

昨日

でんわ

時間

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Thi đỗ, thi

時間

Trường học

昨日

Thời gian, giờ đồng hồ

学校

Điện thoại

合格

Hôm qua

電話

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

いっしょ

漢字

かんじ

週間

ねんかん

年間

まいにち

一緒

しゅうかん

毎日

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Đơn vị

週間

Hằng ngày

年間

Chữ Hán

一緒

Đơn vị năm

漢字

Cùng nhau

毎日

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?