
Kiến thức tiếng Trung cơ bản
Authored by Phạm Xoan
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. "旅游" nghĩa là gì? A. Mua sắm B. Du lịch C. Làm việc
B. Du lịch
C. Nghỉ ngơi
A. Thể thao
D. Học tập
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Bạn cảm thấy món ăn này thế nào? → 用 tiếng Trung, "cảm thấy" là: A. 休息 B. 最 C. 觉得
D. 说
C. 觉得
B. 好
A. 吃
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. "最" dùng để làm gì? A. So sánh hơn B. So sánh nhất C. Hỏi nguyên nhân
C. Hỏi nguyên nhân
B. So sánh nhất
A. So sánh hơn
D. Diễn đạt ý kiến
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. "为什么" nghĩa là gì? A. Như thế nào B. Tại sao C. Khi nào
D. Ai
A. Như thế nào
C. Khi nào
B. Tại sao
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. 他____是老师。 (Anh ấy cũng là giáo viên) A. 为什么 B. 觉得 C. 也
为什么
是
也
老师
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. "运动" có nghĩa là: A. Ăn uống B. Tập thể dục C. Đi ngủ
E. Xem phim
B. Tập thể dục
F. Ngủ trưa
D. Chơi game
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. "踢足球" là hoạt động gì? A. Chơi bóng chuyền B. Chơi bóng rổ C. Đá bóng
C. Đá bóng
Chơi cầu lông
Chơi golf
Chơi thể thao tổng hợp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?