idioms hsa 1

idioms hsa 1

1st Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KHỐI 5. UNIT 6. LESSON 2. TUẦN 9

KHỐI 5. UNIT 6. LESSON 2. TUẦN 9

1st - 10th Grade

10 Qs

Olympia.Grade 5 Unit 118,19

Olympia.Grade 5 Unit 118,19

1st - 5th Grade

20 Qs

Pokemon

Pokemon

1st Grade

10 Qs

Which path do you choose for the future? (Bạn chọn con đường nào cho tương lai?)

Which path do you choose for the future? (Bạn chọn con đường nào cho tương lai?)

KG - 1st Grade

10 Qs

Grade 1 W23

Grade 1 W23

1st Grade

20 Qs

Review Clothes

Review Clothes

1st Grade

12 Qs

Homework grade 5 - unit 3

Homework grade 5 - unit 3

1st - 5th Grade

13 Qs

Kick-off HCS

Kick-off HCS

1st Grade

10 Qs

idioms hsa 1

idioms hsa 1

Assessment

Quiz

English

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Wayground Content

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

set your sights on stg

đặt mục tiêu, quan tâm đạt được cái gì

tránh xa điều gì đó

không quan tâm đến điều gì

đặt ra một kế hoạch không rõ ràng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

put all your eggs in one basket

được ăn cả ngã về không

không có gì là chắc chắn

đi một ngày đàng học một sàng khôn

có công mài sắt có ngày nên kim

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

take the initiative

chủ động hành động.

đợi người khác làm.

không quan tâm đến vấn đề.

làm theo chỉ dẫn của người khác.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

get a grip on yourself

giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc bản thân

trở nên tức giận và mất kiểm soát

cảm thấy buồn bã và chán nản

tránh xa mọi người và cô đơn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

strike a chord

gợi nhớ điều gì quen thuộc

gây ra sự tức giận

tạo ra sự hài lòng

chạm đến trái tim ai

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

keep ur/an eye on sth/so

để mắt trông chừng đến cgi/ai

bỏ qua điều gì đó

tìm kiếm thông tin

tránh xa một cái gì đó

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bite my tongue

giữ miệng

nói dối

im lặng

cãi nhau

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?