
GS9 Vocab Unit 7, 9, 11
Authored by Nguyễn My
English
9th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'access' nghĩa là gì?
Tiếp cận
Điểm đến
Đặc điểm
Hệ sinh thái
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'annual' nghĩa là gì?
(Xảy ra) hàng năm
Uy nghi, tráng lệ
Tiếp cận
Hệ sinh thái
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'biodiversity' nghĩa là gì?
Sự đa dạng sinh học
Điểm đến
Hệ sinh thái
Đặc điểm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'crazy (about sth)' nghĩa là gì?
Thích mê
Uy nghi, tráng lệ
Hệ sinh thái
Tiếp cận
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'destination' nghĩa là gì?
Điểm đến
Địa điểm
Uy nghi, tráng lệ
Tiếp cận
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'ecosystem' nghĩa là gì?
Hệ sinh thái
Tiếp cận
Uy nghi, tráng lệ
Địa điểm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'feature' nghĩa là gì?
Đặc điểm
Hệ sinh thái
Tiếp cận
Sự đa dạng sinh học
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?