F.V.U4 - Mini Test

F.V.U4 - Mini Test

11th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Liên Xô và Đông Âu từ giữa những năm 70 đến đầu những năm 90

Liên Xô và Đông Âu từ giữa những năm 70 đến đầu những năm 90

1st - 12th Grade

10 Qs

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ  số

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ số

6th - 12th Grade

20 Qs

E11-Unit 3- Party

E11-Unit 3- Party

11th Grade

20 Qs

Vocaramar ~Day 3~

Vocaramar ~Day 3~

6th Grade - University

16 Qs

Quiz 4 - What do you like to do ?

Quiz 4 - What do you like to do ?

2nd Grade - Professional Development

10 Qs

VÒNG 1 - SÂN CHƠI CUỐI TUẦN

VÒNG 1 - SÂN CHƠI CUỐI TUẦN

2nd Grade - University

15 Qs

Passive voice - Present & Past Simple

Passive voice - Present & Past Simple

7th Grade - University

10 Qs

Di sản thế giới của chúng tôi

Di sản thế giới của chúng tôi

11th Grade

10 Qs

F.V.U4 - Mini Test

F.V.U4 - Mini Test

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Coven IELTS

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "thức dậy" trong tiếng Việt?

have a shower

get up

go to bed

have dinner

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "usually" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

thường xuyên

đôi khi

hiếm khi

không bao giờ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây là một động từ cụm từ (phrasal verb) trong tiếng Anh?

sleep

normally

get dressed

have breakfast

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ "go shopping" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

đi học

đi làm

đi mua sắm

đi ngủ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "once a week" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

một lần mỗi tháng

hai lần mỗi tuần

một lần mỗi tuần

ba lần mỗi tháng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "đi cắm trại" trong tiếng Anh?

Go skiing

Go camping

Go fishing

Go to the cinema

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoạt động nào sau đây liên quan đến "chơi bóng bàn"?

Play cards

Play tennis

Play table tennis

Play computer games

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?