
HSG TEST 41 + T11+ T12+13
Authored by Huong Nisha
Other
9th - 12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
130 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Corporations have been donating more and more to ________.
the needy
the need
the needed people
the needed
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
The play is very long but there are three ________.
intervals
breaks
rests
naps
Answer explanation
Lý giải ngắn: Trong ngữ cảnh kịch, “interval” (chương hồi nghỉ giữa) là từ chuẩn dùng để chỉ các khoảng nghỉ giữa các màn.
Đáp án: a) intervals
Dịch: Vở kịch rất dài nhưng có ba khoảng nghỉ (giữa các màn).
Lý giải ngắn: Trong ngữ cảnh kịch, “interval” (chương hồi nghỉ giữa) là từ chuẩn dùng để chỉ các khoảng nghỉ giữa các màn.
Đáp án: a) intervals
Dịch: Vở kịch rất dài nhưng có ba khoảng nghỉ (giữa các màn).
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Going on this diet has really ________ me good. I’ve lost weight and I feel fantastic!
made
taken
done
had
Answer explanation
Lý giải ngắn: Cấu trúc “do someone good” = “làm ai đó tốt hơn”. “done me good” mới đúng.
Đáp án: c) done
Dịch: Theo chế độ ăn này thực sự đã làm tôi khỏe hơn.
Lý giải ngắn: Cấu trúc “do someone good” = “làm ai đó tốt hơn”. “done me good” mới đúng.
Đáp án: c) done
Dịch: Theo chế độ ăn này thực sự đã làm tôi khỏe hơn.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
There is ________ in my bedroom.
an old wooden square table
a square wooden old table
a wooden old square table
an old square wooden table
Answer explanation
Lý giải ngắn: Trật tự tính từ trong tiếng Anh: tuổi/tình trạng → hình dáng → chất liệu → màu sắc… Ở đây “old” (tuổi), “square” (hình dáng), “wooden” (chất liệu). Vậy: “an old square wooden table”.
Đáp án: d) an old square wooden table
Dịch: Có một cái bàn gỗ vuông cũ trong phòng tôi.
Lý giải ngắn: Trật tự tính từ trong tiếng Anh: tuổi/tình trạng → hình dáng → chất liệu → màu sắc… Ở đây “old” (tuổi), “square” (hình dáng), “wooden” (chất liệu). Vậy: “an old square wooden table”.
Đáp án: d) an old square wooden table
Dịch: Có một cái bàn gỗ vuông cũ trong phòng tôi.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mrs. Smith always likes someone to ________ her to the bus stop at night.
go
company
join
accompany
Answer explanation
Lý giải ngắn: “Accompany someone to somewhere” = “đi cùng ai đến đâu”. Các lựa chọn khác không đúng hoàn toàn về ngữ nghĩa.
Đáp án: d) accompany
Dịch: Bà Smith luôn muốn có ai đó đi cùng bà đến trạm xe buýt vào buổi tối.
Lý giải ngắn: “Accompany someone to somewhere” = “đi cùng ai đến đâu”. Các lựa chọn khác không đúng hoàn toàn về ngữ nghĩa.
Đáp án: d) accompany
Dịch: Bà Smith luôn muốn có ai đó đi cùng bà đến trạm xe buýt vào buổi tối.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
The couple decided to ________ some money every month for their retirement.
put off
put aside
take on
take against
Answer explanation
Lý giải ngắn: “Put aside” nghĩa là “để dành (tiền)” cho một mục đích cụ thể.
Đáp án: b) put aside
Dịch: Cặp đôi quyết định để dành một số tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.
Lý giải ngắn: “Put aside” nghĩa là “để dành (tiền)” cho một mục đích cụ thể.
Đáp án: b) put aside
Dịch: Cặp đôi quyết định để dành một số tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Money was short and people survived by ________ and saving.
scrimping
scavenging
scouring
scrounging
Answer explanation
Lý giải ngắn: “Scrimp” = sống chắt bóp, tiết kiệm. “Scrounging” cũng có nghĩa “xin được, bòn vặt”, nhưng kết hợp với “saving” thì “scrimping” là chính xác hơn: “sống chắt chiu và tiết kiệm”.
Đáp án: a) scrimping
Dịch: Tiền rất ít, và mọi người sống chắt bóp và tiết kiệm.
Lý giải ngắn: “Scrimp” = sống chắt bóp, tiết kiệm. “Scrounging” cũng có nghĩa “xin được, bòn vặt”, nhưng kết hợp với “saving” thì “scrimping” là chính xác hơn: “sống chắt chiu và tiết kiệm”.
Đáp án: a) scrimping
Dịch: Tiền rất ít, và mọi người sống chắt bóp và tiết kiệm.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?