
chương 19
Quiz
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Uyên Bảo
FREE Resource
Enhance your content in a minute
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Loại nhà ở nào được người Anh ưa chuộng nhất theo nội dung chương?
Căn hộ cao tầng
Nhà độc lập hoặc nhà bán độc lập
Nhà di động
Căn hộ chung
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tại sao người Anh thường thích nhà riêng hơn căn hộ?
Nhà riêng rẻ hơn để bảo trì
Nhà riêng có nhiều không gian hơn và có vườn riêng
Nhà riêng nằm ở trung tâm thành phố
Nhà riêng dễ cho thuê hơn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đặc điểm phổ biến của nhà ở Anh được đề cập trong chương là gì?
Thường có nhiều tầng và một khu vườn
Thường là căn hộ một tầng
Được xây bằng tường kính
Không có lối vào riêng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bao nhiêu phần trăm người Anh sống trong nhà riêng thay vì căn hộ?
Khoảng 60%
Khoảng 80%
Khoảng 40%
Khoảng 90%
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhà ở công cộng trong bối cảnh nhà ở Anh có nghĩa là gì?
Nhà thuộc sở hữu của các công ty tư nhân
Nhà ở do hội đồng địa phương hoặc tổ chức nhà ở cung cấp
Nhà ở dành cho khách du lịch
Nhà thuộc sở hữu của cá nhân giàu có
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thuật ngữ nào được dùng để chỉ nhà ở công cộng do chính quyền địa phương quản lý?
Căn hộ xã hội
Nhà ở hội đồng
Nhà cho thuê tư nhân
Khu nhà cộng đồng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chính sách nào cho phép người thuê nhà ở hội đồng mua nhà của họ?
Đạo luật cải cách nhà ở
Chính sách Quyền mua nhà
Kế hoạch sở hữu nhà ở
Cải cách nhà ở hội đồng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
27 questions
Từ vựng Topik 2.50
Quiz
•
University
28 questions
BÀI LUYỆN TẬP 19-1-2025
Quiz
•
University
30 questions
XTHI- CHINH TA - BAI 5
Quiz
•
University
30 questions
Ngữ âm tiếng Hán hiện đại
Quiz
•
University
30 questions
Từ vựng Topik 2.28
Quiz
•
University
30 questions
汉语练习 (3)
Quiz
•
University
35 questions
LSĐ 3
Quiz
•
University
27 questions
14. 한국인의 일생
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
