Số lượng

Số lượng

12th Grade

21 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

bài tập về quá khứ đơn

bài tập về quá khứ đơn

1st Grade - University

16 Qs

English in use 1

English in use 1

12th Grade

20 Qs

E12 - Unit 11.BOOKS

E12 - Unit 11.BOOKS

12th Grade

21 Qs

G12 - UNIT 10 ENDANGERED SPECIES

G12 - UNIT 10 ENDANGERED SPECIES

11th - 12th Grade

17 Qs

Thi thử Anh THPTQG (P1)

Thi thử Anh THPTQG (P1)

12th Grade

20 Qs

UNIT 7. THAT'S MY SCHOOL

UNIT 7. THAT'S MY SCHOOL

1st Grade - University

20 Qs

Vài câu trắc nghiệm vui vui

Vài câu trắc nghiệm vui vui

12th Grade

20 Qs

Noun: danh từ

Noun: danh từ

KG - University

20 Qs

Số lượng

Số lượng

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Yến Nhi Nguyễn Võ

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Có thể đứng 1 mình làm đại từ hoặc đứng trước danh từ số ít đếm được

Another

Other

The others

Others

The other

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đứng một mình làm đại từ ( số nhiều: giữ chức năng như chủ ngữ/ tân ngữ, theo sau là động từ )

Another

Other

The others

Others

The other

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Theo sau là danh từ số nhiều hoặc không đếm được

Another

Other

Others

The others

The other

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đứng một mình làm đại từ (số nhiều: những phần còn lại)

Another

Other

Others

The others

The other

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Có thể đứng một mình làm đại từ hoặc đứng trước danh từ đếm được

Another

Other

The other

Others

The others

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Many

Danh từ đếm được số nhiều: nhiều

Danh từ không đếm được: nhiều

Danh từ đếm được/ không đếm được: nhiều

Danh từ đếm được/ không đếm được: một số

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Much

Danh từ đếm được số nhiều: nhiều

Danh từ không đếm được: nhiều

Danh từ đếm được/ không đếm được: nhiều

Danh từ đếm được/ không đếm được: một số

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?