Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Đức

Authored by Tường Bùi

World Languages

12th Grade

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Đức
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'aktuelle' có nghĩa là gì?

cập nhật, mới nhất

hình ảnh, tranh vẽ

vui nhộn, hài hước

cửa hàng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'lustige' có nghĩa là gì?

địa điểm

khoa học

vui nhộn, hài hước

câu chuyện

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Geschäft' có nghĩa là gì?

cửa hàng

bản đồ thế giới

báo chí

cuộc phỏng vấn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Seiten' là số nhiều của từ nào?

Ort

Technologie

Bild

Leser

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Wissenschaft' có nghĩa là gì?

độc giả nữ

khoa học

công nghệ

câu chuyện

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'được hiển thị'?

gezeigt werden

informieren

vorstellen

sich achten auf

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Technologie' có nghĩa là gì?

hình ảnh

chính trị trong ngày

địa điểm

công nghệ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?