Search Header Logo

English-Vietnamese Vocabulary

Authored by Wayground Content

English

8th Grade

Used 1+ times

English-Vietnamese Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

craft

(nghề, đồ, kỹ nghệ) thủ công

(nghề, đồ, kỹ nghệ) hiện đại

(nghề, đồ, kỹ nghệ) tự động

(nghề, đồ, kỹ nghệ) công nghiệp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

peer

người ngang hàng, bạn đồng lứa

người hướng dẫn, thầy giáo

người lớn tuổi hơn

người bạn thân thiết

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cognitive skills

kĩ năng nhận thức

kỹ năng xã hội

kỹ năng vận động

kỹ năng ngôn ngữ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

midterm

cuối kỳ

giữa kỳ

đầu kỳ

học kỳ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

media

(phương tiện) truyền thông

công cụ truyền tải

nội dung số

kênh thông tin

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

stressful

căng thẳng, tạo áp lực

thư giãn, thoải mái

vui vẻ, hạnh phúc

nhẹ nhàng, dễ chịu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bullying

sự bắt nạt

hành vi tích cực

đối xử công bằng

tình bạn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?