
Vocab Review 1
Authored by Wayground Content
English
11th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
washing machine (n)
/ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/ - máy giặt
/ˈwɑːʃɪŋ mɪˈkɪn/ - máy rửa
/ˈwɑːʃɪŋ mɪˈʃɪn/ - máy sấy
/ˈwɑːʃɪŋ mɪˈʃɪn/ - máy giặt khô
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
housework (n)
/ˈhaʊswɜːrk/ - việc nhà
/ˈhɑːsˌwɜːrk/ - công việc văn phòng
/ˈhɑːsˌwɜːrk/ - làm vườn
/ˈhɑːsˌwɜːrk/ - đi làm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
issue (n)
/ˈɪʃuː/ - vấn đề
/ˈɪʃuː/ - giải pháp
/ˈɪʃuː/ - câu hỏi
/ˈɪʃuː/ - thông tin
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
competition (n)
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ - cuộc tranh tài, cuộc thi
/ˈkɒmpəˌtɪʃn/ - một cuộc thi đấu thể thao
/ˈkɒmpɪtɪʃn/ - sự hợp tác giữa các bên
/ˈkɒmpəˌtɪʃən/ - một cuộc thi tài năng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
resource (n)
/rɪˈsɔːs/ - tài nguyên
/ˈrɛsɔːrs/ - nguồn lực
/rɪˈzɔːrs/ - tài sản
/ˈrɪsɔːrs/ - vật liệu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
adjust (v)
/əˈdʒʌst/ - điều chỉnh
/əˈdʒʌst/ - điều chỉnh nhẹ
/əˈdʒʌst/ - thay đổi hoàn toàn
/əˈdʒʌst/ - bỏ qua
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
breadwinner (n)
/ˈbredwɪnə(r)/ - người trụ cột đi làm nuôi gia đình
/ˈbredwɪnə(r)/ - người làm việc tự do
/ˈbredwɪnə(r)/ - người phụ thuộc tài chính
/ˈbredwɪnə(r)/ - người làm việc bán thời gian
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?