
Quiz về từ vựng tiếng Đức
Authored by V Đ
Others
KG
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "(sich) erholen" có nghĩa là gì?
nhớ về
yêu cầu
dời lịch
hồi phục
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "marinieren" có nghĩa là gì?
tách ra
ướp
trong tương lai
hoạt động máy
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "verschieben auf" có nghĩa là gì?
dời lịch
nước hoa
đối diện nhau
mối quan hệ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "betreffen" có nghĩa là gì?
hoạt động
trinh thám
khóa đào tạo
liên quan đến
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "verliebt" có nghĩa là gì?
trong tương lai
yêu cầu
riêng tư
đang yêu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "voreinander" có nghĩa là gì?
hợp lý
nắm lấy
đối diện nhau
trong tương lai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "e Beziehung" có nghĩa là gì?
ngành du lịch
nước hoa
mối quan hệ
trò chơi boardgame
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?