Unit 2 - Reading

Unit 2 - Reading

12th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Noun: danh từ

Noun: danh từ

KG - University

20 Qs

E12 - Unit 11.BOOKS

E12 - Unit 11.BOOKS

12th Grade

21 Qs

grade 12 unit 10 endangered species voca

grade 12 unit 10 endangered species voca

12th Grade

23 Qs

Zoom Bộ 44 đề-ôn thi TN 2020-Đề số 1

Zoom Bộ 44 đề-ôn thi TN 2020-Đề số 1

11th - 12th Grade

20 Qs

UNIT 7. THAT'S MY SCHOOL

UNIT 7. THAT'S MY SCHOOL

1st Grade - University

20 Qs

REVIEW UNIT 2

REVIEW UNIT 2

1st - 12th Grade

15 Qs

My home 6

My home 6

12th Grade

20 Qs

Vài câu trắc nghiệm vui vui

Vài câu trắc nghiệm vui vui

12th Grade

20 Qs

Unit 2 - Reading

Unit 2 - Reading

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Wayground Content

Used 12+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

filter (v/n)

lọc / bộ lọc

lọc bỏ

bộ lọc nước

lọc thông tin

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nature-identical

Giống với tự nhiên (về thành phần/hương liệu)

Khác với tự nhiên (về thành phần/hương liệu)

Chỉ có nguồn gốc tự nhiên

Không có thành phần tự nhiên nào

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Compounds

Hợp chất

Nguyên tố

Hỗn hợp

Phân tử

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Grow rapidly and continually

Phát triển nhanh chóng và liên tục

Tăng trưởng chậm và không ổn định

Phát triển theo từng giai đoạn

Chỉ phát triển trong một thời gian ngắn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Colouring and flavouring

Chất tạo màu và tạo hương vị

Chất tạo ngọt và tạo độ sánh

Chất bảo quản và tạo độ giòn

Chất tạo mùi và tạo độ ẩm

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Colonise → Colonization

Chiếm làm thuộc địa → Sự chiếm thuộc địa

Xâm lược → Sự xâm lược

Thành lập → Sự thành lập

Quản lý → Sự quản lý

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

remote (adj)

xa xôi, hẻo lánh

gần gũi, thân mật

sôi nổi, nhộn nhịp

đầy đủ, phong phú

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?