
Vocabulary Quiz
Authored by Đông Quý
English
8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
27 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
artisan (n) /ˈɑːtɪzən/
thợ làm nghề thủ công
cộng đồng
người phục vụ cộng đồng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
community (n) /kəˈmjuːnəti/
thợ làm nghề thủ công
cộng đồng
người phục vụ cộng đồng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
thợ làm nghề thủ công
cộng đồng
người phục vụ cộng đồng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
làng nghề thủ công
cắt giảm
nhân viên giao hàng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cut down on /kʌt daʊn ɒn/
làng nghề thủ công
cắt giảm
nhân viên giao hàng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
làng nghề thủ công
cắt giảm
nhân viên giao hàng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/
cơ sở vật chất
lính cứu hỏa
thợ điện
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?