
Quiz Từ Vựng Tiếng Nhật N5
Authored by Tiến Lê
World Languages
Professional Development
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'buổi sáng' trong tiếng Nhật?
あさごはん
あさ
あれ
あした
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'mùa đông' trong tiếng Nhật?
あき
はる
ふゆ
なつ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ' trong tiếng Nhật?
いえ
いぬ
いろ
いしゃ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'cái ao' trong tiếng Nhật?
いけ
いち
いりぐち
いま
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'nhà ga' trong tiếng Nhật?
えき
えいが
えいご
えんぴつ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'đi bộ' trong tiếng Nhật?
あそぶ
あらう
あう
ある
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'mặt trời' trong tiếng Nhật?
あめ
つき
ほし
たいよう
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?