Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Mai Thị

World Languages

1st - 5th Grade

Used 4+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“前面” có nghĩa là gì?

Bên cạnh

Phía trước

Phía sau

Bên trong

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“后面” có nghĩa là gì?

Phía dưới

Phía trên

Phía sau

Phía trước

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“左边” là vị trí nào?

Bên trái

Bên phải

Ở giữa

Bên ngoài

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“右边” có nghĩa là gì?

Bên trái

Phía trước

Bên phải

Bên trong

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“里面” nghĩa là:

Bên ngoài

Phía dưới

Bên trong

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“外面” nghĩa là:

Bên ngoài

Bên trong

Bên trái

Bên cạnh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

“旁边” có nghĩa là:

Ở giữa

Phía trên

Bên cạnh

Phía trước

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?