
Q9: Unit 3- Từ vựng
Authored by Mr. OCEAN TEAM 212
English
9th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
28 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Healthy living':
lối sống lành mạnh
sức khỏe yếu
bệnh tật
ăn uống không điều độ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Physical health': ________
sức khỏe thể chất
sức khỏe tinh thần
thể dục thể thao
chế độ ăn uống
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Mental health': ________
sức khỏe tinh thần
sức khỏe thể chất
bệnh tâm thần
giấc ngủ ngon
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Maintain':
duy trì
phá hủy
bỏ qua
giảm bớt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Healthy diet':
chế độ ăn lành mạnh
bệnh viện
thức ăn nhanh
bữa ăn tối
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Do exercise':
tập thể dục
ngủ trưa
đi học
nấu ăn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Counsellor':
người cố vấn
bác sĩ
giáo viên
kỹ sư
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?