
Quiz từ vựng nông thôn
Authored by Khánh Đỗ
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Cattle
Mèo hoang
Gia súc
Nông cụ
Lúa mạch
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Combine harvester
Máy phun thuốc
Máy cày
Máy gặt liên hợp
Xe kéo
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Crop
Mùa vụ
Vườn trái cây
Phân bón
Chuồng trại
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Cultivate
Tưới nước
Bón phân
Trồng trọt
Gặt hái
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Ferry
Thuyền gỗ
Đập nước
Phà
Cầu treo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Plough
Cày ruộng
Thu hoạch
Cắt cỏ
Gieo hạt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Anh được in đậm. Orchard
Vườn cây ăn quả
Cánh đồng lúa
Chuồng bò
Trạm xăng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?