Search Header Logo

Q7- Unit 2: Từ vựng

Authored by Mr. OCEAN TEAM 212

English

7th Grade

Q7- Unit 2: Từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

51 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'health':

sức khoẻ

bệnh viện

bác sĩ

thuốc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'healthy':

khỏe mạnh, lành mạnh

bệnh tật

mệt mỏi

yếu đuối

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'health problems': ________

các vấn đề về sức khoẻ

bài tập thể dục

thức ăn nhanh

bệnh viện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'healthy activities': ________

các hoạt động lành mạnh

các hoạt động nguy hiểm

các hoạt động buồn chán

các hoạt động không tốt cho sức khỏe

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'boating': ________

sự chèo thuyền

sự bơi lội

sự leo núi

sự đạp xe

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'go boating': ________

đi chèo thuyền

đi leo núi

đi xem phim

đi học bài

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cycling':

sự chạy xe đạp

sự bơi lội

sự leo núi

sự chạy bộ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?