UNIT 1 - Test 1

UNIT 1 - Test 1

10th Grade

40 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Pre-Unit 7

Pre-Unit 7

9th - 12th Grade

45 Qs

FINAL ENGLISH TEST SECOND PERIOD

FINAL ENGLISH TEST SECOND PERIOD

9th - 10th Grade

40 Qs

30/4 3

30/4 3

10th Grade

46 Qs

Vocabulary Test for English 10

Vocabulary Test for English 10

10th - 12th Grade

45 Qs

Daily Test for Gratitude and Procedures

Daily Test for Gratitude and Procedures

7th Grade - University

50 Qs

Final - Speaking

Final - Speaking

10th Grade

40 Qs

Bài tập ngày 23/3/2020

Bài tập ngày 23/3/2020

10th - 12th Grade

50 Qs

UNIT 1 - Test 1

UNIT 1 - Test 1

Assessment

Passage

English

10th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Thu Hà

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

NeuroSync Family effectively helps everyone stay (1)_________ across multiple devices and platforms.

A. connected

B. connect

C. connection

D. connective

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về từ loại

A. connected: Phân từ quá khứ, thường dùng để chỉ trạng thái bị động. Sau động từ "stay" (giữ nguyên trạng thái), ta cần một tính từ hoặc phân từ. "Stay connected" là một cụm collocation phổ biến mang nghĩa "giữ kết nối", rất hợp ngữ cảnh khi nói về công nghệ giữ người dùng liên lạc.

B. connect: Động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau "stay". Câu này không cần một hành động, mà cần diễn tả trạng thái được giữ.

C. connection: Danh từ, không thể dùng sau "stay" — không phù hợp về loại từ.

D. connective: Tính từ, nghĩa là “có tính kết nối”. Tuy đúng loại từ, nhưng “stay connective” là cụm không tự nhiên và không phổ biến. Không dùng trong trường hợp nói đến việc con người giữ kết nối.

Tạm Dịch: NeuroSync Family effectively helps everyone stay connected across multiple devices and platforms. (NeuroSync Family giúp mọi người kết nối hiệu quả trên nhiều thiết bị và nền tảng.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Ø Our revolutionary (2)_________ creates strong emotional bonds between generations every day.

A. family advanced technology

B. advanced family technology

C. advanced technology family

D. technology family advanced

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ

B. advanced family technology: Đây là cụm danh từ đúng cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa. “Advanced” là tính từ miêu tả mức độ tiên tiến của công nghệ; “family” đóng vai trò như một tính từ chỉ mục đích, tức công nghệ dành cho gia đình; “technology” là danh từ chính. Cả cụm có nghĩa là “công nghệ gia đình hiện đại”, hoàn toàn phù hợp với nội dung quảng cáo đang mô tả một sản phẩm giúp kết nối các thế hệ trong gia đình.

Tạm Dịch: Our revolutionary advanced family technology creates strong emotional bonds between generations every day. (Công nghệ gia đình tiên tiến mang tính cách mạng của chúng tôi tạo ra mối liên kết tình cảm bền chặt giữa các thế hệ mỗi ngày.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

The small portable device (3)_________ by our experienced team works instantly in any home environment

A. was designed

B. designing

C. designed

D. which designed

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH

A. was designed: Mặc dù cấu trúc “was designed” đúng ngữ pháp trong một câu độc lập, nhưng trong trường hợp này nó không phù hợp vì câu đã có động từ chính là “works”. Việc thêm một động từ chia thì như “was designed” sẽ khiến câu trở nên sai cấu trúc. Thay vào đó, ta cần một cụm rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động.

B. designing: “Designing” là phân từ hiện tại, dùng trong mệnh đề rút gọn mang nghĩa chủ động. Tuy nhiên, ở đây “device” là đối tượng được thiết kế, nên không thể dùng “designing” vốn chỉ hành động do chủ thể thực hiện. Điều này khiến ngữ nghĩa của câu sai lệch.

C. designed: “Designed” là phân từ quá khứ, dùng đúng trong mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ sẽ là “The device which was designed by our experienced team…”, và khi rút gọn sẽ thành “The device designed by our experienced team…”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp, vừa giúp câu gọn gàng và rõ nghĩa hơn trong văn cảnh quảng cáo.

D. which designed: Cấu trúc này sai ngữ pháp vì sau “which” phải là một mệnh đề đầy đủ. “Designed” là phân từ, không thể làm động từ chính cho mệnh đề này. Nếu muốn dùng “which”, phải viết đầy đủ là “which was designed”. Do đó, “which designed” không hợp ngữ pháp tiếng Anh.

Tạm Dịch: The small portable device designed by our experienced team works instantly in any home environment. (Thiết bị nhỏ gọn cầm tay được thiết kế bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi có thể hoạt động ngay lập tức trong mọi môi trường gia đình.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Ø NeuroSync brilliantly brings lifelong happiness and genuine connection (4)_________ your entire family throughout the year.

A. for

B. at

C. about

D. to

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về giới từ

D. to: “To” là giới từ chính xác nhất trong cấu trúc “connection to someone/something”, thể hiện rõ ràng mối liên hệ giữa hai chủ thể. Cụm “connection to your family” là cách diễn đạt đúng chuẩn và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Đây là cách dùng tự nhiên và chính xác nhất để hoàn chỉnh ý nghĩa câu trong ngữ cảnh quảng cáo nhấn mạnh vào sự gắn kết với các thành viên trong gia đình.

Tạm Dịch: NeuroSync brilliantly brings lifelong happiness and genuine connection to your entire family throughout the year. (NeuroSync mang đến niềm hạnh phúc trọn đời và sự kết nối chân thành cho toàn bộ gia đình bạn trong suốt cả năm.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

NeuroSync Family always keeps you in (5)_________ with all your loved ones no matter the distance.

A. touch

B. contact

C. communication

D. sync

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

A. touch: “Touch” là danh từ, và trong cụm “keep in touch with someone”, nó mang nghĩa “giữ liên lạc với ai đó”. Đây là một collocation cố định và phổ biến trong văn nói và văn viết. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa thể hiện sự gần gũi, thân mật, rất phù hợp với ngữ cảnh nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Tạm Dịch: NeuroSync Family always keeps you in touch with all your loved ones no matter the distance. (NeuroSync Family luôn giúp bạn giữ liên lạc với những người thân yêu của mình bất kể khoảng cách.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Ø We sincerely want (6)_________ families everywhere in our increasingly digital modern world.

A. connecting

B. to connect

C. connect

D. to connecting

Answer explanation

Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu

A. connecting: “Connecting” là dạng V-ing, không dùng được sau động từ “want” khi muốn diễn đạt mục đích hoặc mong muốn hành động. Cấu trúc đúng là “want + to V”, nên dùng “connecting” là sai ngữ pháp. Ngoài ra, nó khiến câu trở nên tối nghĩa, vì “want connecting families” không thể hiện được hành động chủ động mong muốn làm gì.

B. to connect: “To connect” là động từ nguyên mẫu có “to”, đúng với cấu trúc phổ biến “want + to V” để diễn tả mong muốn thực hiện hành động. Câu “We sincerely want to connect families…” vừa đúng ngữ pháp vừa hợp ngữ cảnh, thể hiện rõ mong muốn gắn kết các gia đình trong thời đại số hiện nay. Đây là lựa chọn chính xác và tự nhiên nhất.

C. connect: “Connect” là động từ nguyên mẫu không có “to”. Sau “want”, ta không bao giờ dùng bare infinitive (động từ nguyên mẫu không to), vì cấu trúc đúng là “want + to + V”. Vì vậy, phương án này sai ngữ pháp.

D. to connecting: “To connecting” sai vì là sự kết hợp giữa “to” (giới từ) và V-ing. Nếu “to” là giới từ, thì phải theo sau bằng danh từ hoặc V-ing — nhưng trong trường hợp này, “to” là phần của cấu trúc động từ nguyên mẫu “to connect”, chứ không phải giới từ. Nói cách khác, “want to connecting” là cấu trúc không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.

Tạm Dịch: We sincerely want to connect families everywhere in our increasingly digital modern world. (Chúng tôi chân thành mong muốn kết nối các gia đình ở khắp mọi nơi trong thế giới ngày càng số hóa của chúng ta.)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Modern families are embracing new (7)_________ of living together in diverse and supportive environments.

A. forms

B. ways

C. methods

D. styles

Answer explanation

A. forms – SAI: “Forms of living” nghe khá cứng và thường dùng trong văn bản hành chính, không phổ biến trong bối cảnh nói về gia đình hiện đại. Từ “form” cũng thiên về cấu trúc hoặc biểu mẫu, nên không tự nhiên ở đây.

B. ways – ĐÚNG: “Ways of living” là cụm từ phổ biến, mang nghĩa “cách sống”, rất phù hợp trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi trong lối sống gia đình. Đây là collocation quen thuộc và tự nhiên nhất trong số các lựa chọn.

C. methods – SAI: “Methods” thường được dùng cho kỹ thuật, nghiên cứu hoặc phương pháp học tập, không tự nhiên khi nói về phong cách sống của gia đình.

D. styles – SAI: “Styles of living” nghe có vẻ liên quan đến thẩm mỹ hoặc phong cách cá nhân, như “lifestyle” chứ không phải mô tả “cách sống” chung trong môi trường gia đình đa dạng.

Tạm Dịch: Modern families are embracing new ways of living together in diverse and supportive environments. (Các gia đình hiện đại đang áp dụng những cách sống mới trong môi trường đa dạng và hỗ trợ.)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?