
UNIT 1 - Test 1
Passage
•
English
•
10th Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Thu Hà
FREE Resource
Enhance your content in a minute
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
NeuroSync Family effectively helps everyone stay (1)_________ across multiple devices and platforms.
A. connected
B. connect
C. connection
D. connective
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. connected: Phân từ quá khứ, thường dùng để chỉ trạng thái bị động. Sau động từ "stay" (giữ nguyên trạng thái), ta cần một tính từ hoặc phân từ. "Stay connected" là một cụm collocation phổ biến mang nghĩa "giữ kết nối", rất hợp ngữ cảnh khi nói về công nghệ giữ người dùng liên lạc.
B. connect: Động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau "stay". Câu này không cần một hành động, mà cần diễn tả trạng thái được giữ.
C. connection: Danh từ, không thể dùng sau "stay" — không phù hợp về loại từ.
D. connective: Tính từ, nghĩa là “có tính kết nối”. Tuy đúng loại từ, nhưng “stay connective” là cụm không tự nhiên và không phổ biến. Không dùng trong trường hợp nói đến việc con người giữ kết nối.
Tạm Dịch: NeuroSync Family effectively helps everyone stay connected across multiple devices and platforms. (NeuroSync Family giúp mọi người kết nối hiệu quả trên nhiều thiết bị và nền tảng.)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Ø Our revolutionary (2)_________ creates strong emotional bonds between generations every day.
A. family advanced technology
B. advanced family technology
C. advanced technology family
D. technology family advanced
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
B. advanced family technology: Đây là cụm danh từ đúng cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa. “Advanced” là tính từ miêu tả mức độ tiên tiến của công nghệ; “family” đóng vai trò như một tính từ chỉ mục đích, tức công nghệ dành cho gia đình; “technology” là danh từ chính. Cả cụm có nghĩa là “công nghệ gia đình hiện đại”, hoàn toàn phù hợp với nội dung quảng cáo đang mô tả một sản phẩm giúp kết nối các thế hệ trong gia đình.
Tạm Dịch: Our revolutionary advanced family technology creates strong emotional bonds between generations every day. (Công nghệ gia đình tiên tiến mang tính cách mạng của chúng tôi tạo ra mối liên kết tình cảm bền chặt giữa các thế hệ mỗi ngày.)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
The small portable device (3)_________ by our experienced team works instantly in any home environment
A. was designed
B. designing
C. designed
D. which designed
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. was designed: Mặc dù cấu trúc “was designed” đúng ngữ pháp trong một câu độc lập, nhưng trong trường hợp này nó không phù hợp vì câu đã có động từ chính là “works”. Việc thêm một động từ chia thì như “was designed” sẽ khiến câu trở nên sai cấu trúc. Thay vào đó, ta cần một cụm rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động.
B. designing: “Designing” là phân từ hiện tại, dùng trong mệnh đề rút gọn mang nghĩa chủ động. Tuy nhiên, ở đây “device” là đối tượng được thiết kế, nên không thể dùng “designing” vốn chỉ hành động do chủ thể thực hiện. Điều này khiến ngữ nghĩa của câu sai lệch.
C. designed: “Designed” là phân từ quá khứ, dùng đúng trong mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ sẽ là “The device which was designed by our experienced team…”, và khi rút gọn sẽ thành “The device designed by our experienced team…”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp, vừa giúp câu gọn gàng và rõ nghĩa hơn trong văn cảnh quảng cáo.
D. which designed: Cấu trúc này sai ngữ pháp vì sau “which” phải là một mệnh đề đầy đủ. “Designed” là phân từ, không thể làm động từ chính cho mệnh đề này. Nếu muốn dùng “which”, phải viết đầy đủ là “which was designed”. Do đó, “which designed” không hợp ngữ pháp tiếng Anh.
Tạm Dịch: The small portable device designed by our experienced team works instantly in any home environment. (Thiết bị nhỏ gọn cầm tay được thiết kế bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi có thể hoạt động ngay lập tức trong mọi môi trường gia đình.)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Ø NeuroSync brilliantly brings lifelong happiness and genuine connection (4)_________ your entire family throughout the year.
A. for
B. at
C. about
D. to
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
D. to: “To” là giới từ chính xác nhất trong cấu trúc “connection to someone/something”, thể hiện rõ ràng mối liên hệ giữa hai chủ thể. Cụm “connection to your family” là cách diễn đạt đúng chuẩn và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Đây là cách dùng tự nhiên và chính xác nhất để hoàn chỉnh ý nghĩa câu trong ngữ cảnh quảng cáo nhấn mạnh vào sự gắn kết với các thành viên trong gia đình.
Tạm Dịch: NeuroSync brilliantly brings lifelong happiness and genuine connection to your entire family throughout the year. (NeuroSync mang đến niềm hạnh phúc trọn đời và sự kết nối chân thành cho toàn bộ gia đình bạn trong suốt cả năm.)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
NeuroSync Family always keeps you in (5)_________ with all your loved ones no matter the distance.
A. touch
B. contact
C. communication
D. sync
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
A. touch: “Touch” là danh từ, và trong cụm “keep in touch with someone”, nó mang nghĩa “giữ liên lạc với ai đó”. Đây là một collocation cố định và phổ biến trong văn nói và văn viết. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa thể hiện sự gần gũi, thân mật, rất phù hợp với ngữ cảnh nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Tạm Dịch: NeuroSync Family always keeps you in touch with all your loved ones no matter the distance. (NeuroSync Family luôn giúp bạn giữ liên lạc với những người thân yêu của mình bất kể khoảng cách.)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Ø We sincerely want (6)_________ families everywhere in our increasingly digital modern world.
A. connecting
B. to connect
C. connect
D. to connecting
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. connecting: “Connecting” là dạng V-ing, không dùng được sau động từ “want” khi muốn diễn đạt mục đích hoặc mong muốn hành động. Cấu trúc đúng là “want + to V”, nên dùng “connecting” là sai ngữ pháp. Ngoài ra, nó khiến câu trở nên tối nghĩa, vì “want connecting families” không thể hiện được hành động chủ động mong muốn làm gì.
B. to connect: “To connect” là động từ nguyên mẫu có “to”, đúng với cấu trúc phổ biến “want + to V” để diễn tả mong muốn thực hiện hành động. Câu “We sincerely want to connect families…” vừa đúng ngữ pháp vừa hợp ngữ cảnh, thể hiện rõ mong muốn gắn kết các gia đình trong thời đại số hiện nay. Đây là lựa chọn chính xác và tự nhiên nhất.
C. connect: “Connect” là động từ nguyên mẫu không có “to”. Sau “want”, ta không bao giờ dùng bare infinitive (động từ nguyên mẫu không to), vì cấu trúc đúng là “want + to + V”. Vì vậy, phương án này sai ngữ pháp.
D. to connecting: “To connecting” sai vì là sự kết hợp giữa “to” (giới từ) và V-ing. Nếu “to” là giới từ, thì phải theo sau bằng danh từ hoặc V-ing — nhưng trong trường hợp này, “to” là phần của cấu trúc động từ nguyên mẫu “to connect”, chứ không phải giới từ. Nói cách khác, “want to connecting” là cấu trúc không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
Tạm Dịch: We sincerely want to connect families everywhere in our increasingly digital modern world. (Chúng tôi chân thành mong muốn kết nối các gia đình ở khắp mọi nơi trong thế giới ngày càng số hóa của chúng ta.)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Modern families are embracing new (7)_________ of living together in diverse and supportive environments.
A. forms
B. ways
C. methods
D. styles
Answer explanation
A. forms – SAI: “Forms of living” nghe khá cứng và thường dùng trong văn bản hành chính, không phổ biến trong bối cảnh nói về gia đình hiện đại. Từ “form” cũng thiên về cấu trúc hoặc biểu mẫu, nên không tự nhiên ở đây.
B. ways – ĐÚNG: “Ways of living” là cụm từ phổ biến, mang nghĩa “cách sống”, rất phù hợp trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi trong lối sống gia đình. Đây là collocation quen thuộc và tự nhiên nhất trong số các lựa chọn.
C. methods – SAI: “Methods” thường được dùng cho kỹ thuật, nghiên cứu hoặc phương pháp học tập, không tự nhiên khi nói về phong cách sống của gia đình.
D. styles – SAI: “Styles of living” nghe có vẻ liên quan đến thẩm mỹ hoặc phong cách cá nhân, như “lifestyle” chứ không phải mô tả “cách sống” chung trong môi trường gia đình đa dạng.
Tạm Dịch: Modern families are embracing new ways of living together in diverse and supportive environments. (Các gia đình hiện đại đang áp dụng những cách sống mới trong môi trường đa dạng và hỗ trợ.)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
45 questions
Roms and furniture
Quiz
•
5th - 10th Grade
50 questions
1984 Chapter 1-6
Quiz
•
10th - 12th Grade
40 questions
K10- ĐỀ CƯƠNG GIỮA HK2
Quiz
•
10th Grade
40 questions
Vocabulary Words 156 - 165
Quiz
•
9th - 12th Grade
48 questions
ôn thi giữa kì 2 - lớp 6 - smart world
Quiz
•
5th - 12th Grade
45 questions
A,B & E The Great Gatsby Chapters 1 - 4
Quiz
•
10th - 12th Grade
45 questions
Multiple choice. Choose the best answer.
Quiz
•
10th - 12th Grade
40 questions
RELATIVE CLAUSES
Quiz
•
5th - 10th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Main Idea and Supporting Details.
Quiz
•
4th - 11th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
10th Grade
10 questions
Identifying Participles and Participle Phrases
Interactive video
•
6th - 10th Grade
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
20 questions
Colons, semicolons, and commas quiz
Quiz
•
10th Grade
10 questions
Identifying Main Ideas and Supporting Details
Interactive video
•
6th - 10th Grade
8 questions
Harrison Bergeron Intro
Quiz
•
9th - 12th Grade
