Search Header Logo

TEST 1-G6-GLB

Authored by Tuyết Nguyễn

English

6th Grade

TEST 1-G6-GLB
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "special": special (adj) ________

ngắn ngủi

bình thường

đặc biệt

khó chịu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "loud": loud (adj) ________

yếu ớt

nhanh nhẹn

to, ầm ĩ

lạnh lùng

chậm chạp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "knock": knock (n) ________

tiếng gõ cửa

cái bàn

cửa sổ

chiếc ghế

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "ready": ready (adj) ________

mệt

ngủ

đói

sẵn sàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "just": just (adj) ________

đẹp

chỉ

cao

mạnh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "minute": minute (n) ________

phút

giây

giờ

ngày

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Nice to meet you": Nice to meet you: ________

Chúc ngủ ngon.

Tạm biệt bạn.

Bạn có khỏe không?

Rất vui được gặp bạn.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?