Search Header Logo

Bài 1 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN

Authored by Edu Feiyuan

World Languages

6th Grade

Used 9+ times

Bài 1 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có pinyin là “xìjié” và mang nghĩa tình tiết, chi tiết, điều nhỏ nhặt?

肩膀

抱怨

细节

瘫痪

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

最近我经常听这个 ___ 的节目。

电台

电视台

舞台

讲台

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có pinyin là “ēn’ài” và mang nghĩa tình cảm vợ chồng sâu đậm?

恩爱

喜爱

友爱

慈爱

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là “đặt hai sự vật lại với nhau để so sánh điểm giống và khác”?

对比

对立

对付

对待

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Tổ hợp nào sau đây là đúng?

抱怨妻子

入围会议

入围思想

入围天气

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào dùng để chỉ "người chuyên đánh giá trong cuộc thi"?

评委

观众

选手

主办方

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không liên quan đến nghĩa “như thế nào” của chữ “如” trong từ “如何”?

如何是好

如此

如果

如意

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?